pepper steak

pepper steak

A chef prepares a sizzling pepper steak in a pan.

Định nghĩa

Danh từ: "pepper steak" một món ăn gồm thịt (thường thịt thăn hoặc bít tết) được nấu chín kết hợp với ớt chuông xanh hành tây, thường được xào hoặc áp chảo. Món này có thể được chế biến theo hai phong cách chính: 1. Bít tết sốt tiêu: Thịt được phủ hạt tiêu đen nghiền, áp chảo ăn kèm với sốt rượu mạnh (brandy). 2. Bít tết xào ớt chuông: Thịt thái lát mỏng được xào cùng với ớt chuông xanh hành tây, thường nước sốt đậm đà.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món bít tết sốt tiêunhà hàng, được dọn kèm với sốt rượu mạnh đậm đà.)
  • (Để bữa tối nhanh, ấy đã làm món bít tết xào ớt chuông bằng cách xào thịt thái lát với ớt chuông xanh hành tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pepper steak with a creamy sauce: Biến thể của món ăn khi thêm kem hoặc sữa vào sốt để tạo độ béo ngậy.
    • The chef prepared a pepper steak with a creamy peppercorn sauce. (Đầu bếp đã chế biến món bít tết sốt tiêu với sốt kem hạt tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Steak au poivre (n): Tên tiếng Pháp chỉ món bít tết sốt tiêu, thường dùng trong ẩm thực cao cấp.
    • Steak au poivre is a classic French dish similar to pepper steak. (Steak au poivre một món ăn cổ điển của Pháp tương tự như pepper steak.)
  • Peppercorn steak (n): Một tên gọi khác cho món bít tết sốt tiêu, nhấn mạnh vào hạt tiêu.
    • He prefers peppercorn steak with a red wine sauce. (Anh ấy thích món bít tết hạt tiêu với sốt rượu vang đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bít tết tiêu đen: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho món bít tết sốt tiêu.
  • Thịt xào ớt chuông: Cách gọi khác cho phiên bản xào của món pepper steak.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ mô tả cách chế biến)

  • Stir-fry: Xào nhanh trên lửa lớn.
    • To make pepper steak, you need to stir-fry the beef strips quickly. (Để làm món pepper steak, bạn cần xào nhanh các lát thịt .)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực)

  • A pepper steak dinner: Một bữa tối sang trọng với món bít tết sốt tiêu.
    • They celebrated their anniversary with a pepper steak dinner at a fancy restaurant. (Họ đã kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối bít tết sốt tiêu tại một nhà hàng sang trọng.)